surface chemistry

surface chemistry

A student observes the surface chemistry of soap bubbles in a lab.

Định nghĩa

Danh từ: - Hóa học bề mặt: "surface chemistry" một nhánh của hóa học nghiên cứu các quá trình xảy ra tại các bề mặt phân cách giữa các pha (đặc biệt giữa pha lỏng pha khí). tập trung vào các hiện tượng như hấp phụ, xúc tác bề mặt, sự tương tác tại ranh giới giữa các chất.

dụ sử dụng
  • (Hóa học bề mặt đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các chất xúc tác cho các quy trình công nghiệp.)
  • (Hiểu biết về hóa học bề mặt giúp thiết kế các cảm biến pin tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In surface chemistry, adsorption is a key phenomenon.": Trong hóa học bề mặt, sự hấp phụ một hiện tượng chủ chốt.
  • Surface chemistry is essential for studying colloid stability and emulsion formation. (Hóa học bề mặt rất cần thiết để nghiên cứu độ ổn định của keo sự hình thành nhũ tương.)
Biến thể từ gần giống
  • Surface (danh từ): bề mặt.
    • The surface of the metal was polished. (Bề mặt của kim loại đã được đánh bóng.)
  • Chemical (tính từ): thuộc về hóa học.
    • The chemical reaction occurred on the catalyst surface. (Phản ứng hóa học xảy ra trên bề mặt chất xúc tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Interfacial chemistry: hóa học bề mặt phân cách (thường dùng đồng nghĩa trong các ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Colloid chemistry: hóa học keo (một nhánh liên quan mật thiết, tập trung vào các hệ phân tán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "surface chemistry".